Blog / CRM

Báo cáo Opportunity Summary by Sales Stage trong ERP: từ bức tranh giai đoạn bán hàng đến cải tiến quy trình

Báo cáo Opportunity Summary by Sales Stage trong ERP là gì và dùng thế nào? Hướng dẫn cách đọc báo cáo theo giai đoạn bán hàng, sử dụng bộ lọc, tìm điểm nghẽn và cải tiến quy trình bán hàng.

 · 15 phút đọc

Bài viết này giải thích một cách có hệ thống về báo cáo Opportunity Summary by Sales Stage (tổng hợp cơ hội theo giai đoạn bán hàng): báo cáo là gì, đóng vai trò gì trong quản lý bán hàng, hoạt động ra sao trong hệ thống ERP, cách đọc kết quả, và làm sao để dùng báo cáo để tìm điểm yếu và cải tiến quy trình bán hàng.


1. Opportunity Summary by Sales Stage là gì?

Opportunity Summary by Sales Stage là báo cáo tổng hợp các cơ hội bán hàng (Opportunity) theo giai đoạn bán hàng (Sales Stage), và chia nhỏ theo một tiêu chí do người dùng chọn: người phụ trách, nguồn hoặc loại cơ hội. Kết quả có thể xem theo số lượng cơ hội hoặc theo giá trị tiền, dưới dạng bảng và biểu đồ cột chồng.

Nói đơn giản, báo cáo trả lời câu hỏi: "Các thương vụ của chúng ta đang nằm ở những giai đoạn nào, và mỗi nhân viên, mỗi nguồn khách, mỗi loại cơ hội đang đẩy thương vụ đi được đến đâu?"

1.1. Vị trí trong chuỗi CRM

Lead Details → Opportunity Summary by Sales Stage / Sales Pipeline Analytics → Sales Analytics

Cả Opportunity Summary by Sales Stage và Sales Pipeline Analytics đều phân tích Opportunity, tức là phần giữa của phễu bán hàng. Nhưng hai báo cáo nhìn theo hai cách khác nhau, bổ sung cho nhau.

1.2. Phân biệt với các báo cáo liên quan

Báo cáo Cách nhìn Trả lời câu hỏi
Opportunity Summary by Sales Stage Giai đoạn × Người phụ trách / Nguồn / Loại Ai, nguồn nào, loại nào đang có thương vụ ở giai đoạn nào?
Sales Pipeline Analytics Giai đoạn hoặc người phụ trách × Thời gian dự kiến chốt Pipeline dự kiến chốt vào tháng, quý nào?
Sales Funnel Các tầng phễu Lead → Opportunity → Quotation → Đơn hàng Bao nhiêu khách đi tiếp qua từng tầng?
Lost Opportunity Danh sách cơ hội thua Vì sao thua, thua ai?

Có thể hiểu: Sales Pipeline Analytics trả lời "khi nào", còn Opportunity Summary by Sales Stage trả lời "ai và từ đâu".


2. Vai trò của báo cáo

Chụp nhanh bức tranh pipeline theo giai đoạn

Chỉ một màn hình là thấy toàn bộ thương vụ phân bổ ở các giai đoạn ra sao: bao nhiêu thương vụ mới tiếp cận, bao nhiêu đã báo giá, bao nhiêu đang đàm phán.

So sánh hiệu quả giữa các nhân viên

Khi chia theo người phụ trách, báo cáo cho thấy ai giỏi đẩy thương vụ đi xa, ai có nhiều thương vụ nhưng phần lớn dừng ở giai đoạn đầu. Đây là cơ sở để huấn luyện đúng điểm yếu của từng người.

Đánh giá chất lượng nguồn khách hàng

Khi chia theo nguồn, báo cáo cho thấy khách từ kênh nào đi được đến giai đoạn sâu. Một kênh có thể tạo nhiều cơ hội nhưng hầu hết dừng ở giai đoạn đầu, trong khi kênh khác ít cơ hội hơn nhưng phần lớn đi đến báo giá và đàm phán.

Phân tích theo loại cơ hội

Khi chia theo loại cơ hội (bán hàng, bảo trì, hỗ trợ…), doanh nghiệp thấy mảng nào đang có nhiều thương vụ tiến triển, mảng nào đang chững lại.

Phát hiện điểm tắc trong quy trình

Giai đoạn nào có quá nhiều thương vụ dồn lại là nơi quy trình bán hàng đang gặp vấn đề. Biết chỗ tắc mới biết cần cải tiến ở đâu.


3. Báo cáo hoạt động thế nào trong ERP

3.1. Nguồn dữ liệu

Báo cáo lấy dữ liệu từ các bản ghi Opportunity. Các trường sau quyết định kết quả:

Trường trên Opportunity Vai trò trong báo cáo
Sales Stage Xác định cơ hội nằm ở cột giai đoạn nào.
Opportunity Owner Dòng tương ứng khi chia theo người phụ trách.
Source Dòng tương ứng khi chia theo nguồn.
Opportunity Type Dòng tương ứng khi chia theo loại cơ hội.
Opportunity Amount Giá trị được cộng dồn khi xem theo tiền.
Status Dùng để lọc, ví dụ chỉ xem cơ hội đang mở.
Ngày của cơ hội Dùng để lọc theo khoảng thời gian.

3.2. Những nguyên tắc cần nắm

  • Giai đoạn là giai đoạn hiện tại. Báo cáo cho biết thương vụ đang ở đâu tại thời điểm xem, không cho biết thương vụ đã đi qua những giai đoạn nào trước đó.
  • Không có trục thời gian dự kiến chốt. Khoảng ngày chỉ dùng để lọc cơ hội cần xem, không chia thành các cột tháng, quý. Muốn xem theo thời điểm chốt, dùng Sales Pipeline Analytics.
  • Thiếu dữ liệu thì phân bổ sai. Cơ hội không có Sales Stage, Source hoặc người phụ trách sẽ rơi vào nhóm trống, làm báo cáo khó đọc.
  • Giá trị chưa nhân với xác suất thắng. Khi xem theo tiền, báo cáo cộng toàn bộ giá trị cơ hội.

Tùy phiên bản ERP, tên và danh sách bộ lọc có thể khác nhau đôi chút. Nên mở báo cáo trên hệ thống thực tế để đối chiếu.


4. Các bộ lọc của báo cáo

Bộ lọc Ý nghĩa
Company Công ty cần xem, khi hệ thống quản lý nhiều công ty.
Based On Tiêu chí chia dòng: Opportunity Owner (người phụ trách), Source (nguồn) hoặc Opportunity Type (loại cơ hội).
Data Based On Xem theo Number (số lượng cơ hội) hoặc Amount (giá trị tiền).
From Date / To Date Khoảng thời gian của các cơ hội cần xem.
Status Lọc theo trạng thái cơ hội, thường chọn Open để xem các thương vụ đang theo đuổi.
Opportunity Source / Opportunity Type Thu hẹp phạm vi về một nguồn hoặc một loại cơ hội cụ thể.

4.1. Các cách kết hợp thường dùng

Kết hợp Câu hỏi trả lời được
Opportunity Owner + Number Mỗi nhân viên có bao nhiêu thương vụ ở từng giai đoạn? Ai đang dồn nhiều ở giai đoạn đầu?
Opportunity Owner + Amount Giá trị thương vụ mỗi nhân viên đang nắm ở giai đoạn cuối là bao nhiêu?
Source + Number Khách từ nguồn nào đi được đến giai đoạn báo giá, đàm phán nhiều nhất?
Source + Amount Nguồn nào mang lại các thương vụ giá trị cao?
Opportunity Type + Amount Mảng bán hàng, bảo trì, dịch vụ đang có bao nhiêu giá trị ở mỗi giai đoạn?

5. Cách đọc và sử dụng kết quả

5.1. Bảng số liệu

Bảng có dạng ma trận: mỗi dòng là một người phụ trách, một nguồn hoặc một loại cơ hội; mỗi cột là một giai đoạn bán hàng, sắp xếp từ giai đoạn đầu đến giai đoạn cuối. Mỗi ô là số lượng hoặc giá trị cơ hội tương ứng.

  • Đọc theo dòng để thấy "hình dạng" pipeline của một nhân viên, một nguồn: thương vụ rải đều qua các giai đoạn hay dồn ở một đầu.
  • Đọc theo cột để thấy ở một giai đoạn cụ thể, ai hoặc nguồn nào đóng góp nhiều nhất.
  • So sánh giữa các dòng để tìm người làm tốt, nguồn chất lượng, và học hỏi từ họ.

5.2. Biểu đồ

Biểu đồ cột chồng hiển thị mỗi dòng thành một cột, được chia màu theo giai đoạn. Nhìn vào là thấy ngay cột nào có phần "giai đoạn cuối" lớn, cột nào chủ yếu là "giai đoạn đầu".

5.3. Các thao tác hữu ích

  • Xuất Excel để tính tỉ lệ phần trăm theo giai đoạn, so sánh giữa các kỳ.
  • Lưu báo cáo với các cấu hình thường dùng, ví dụ "Pipeline theo nhân viên", "Pipeline theo nguồn".
  • Auto Email Report: gửi tự động trước buổi họp bán hàng.
  • Kết hợp Kanban View của Opportunity để đi từ con số tổng hợp xuống từng thương vụ cụ thể.

6. Quy trình phân tích hiệu quả

Bước 1: Đảm bảo dữ liệu đã được cập nhật

Trước khi phân tích, nhắc đội bán hàng cập nhật Sales Stage, giá trị và trạng thái cho các thương vụ của mình. Đóng các cơ hội đã thắng, thua hoặc không còn khả năng.

Bước 2: Xem bức tranh tổng thể

Chọn Status Open, xem theo Number để biết số thương vụ ở mỗi giai đoạn, sau đó chuyển sang Amount để biết giá trị. Ghi nhận giai đoạn nào đang dồn ứ, giai đoạn nào trống.

Bước 3: Phân tích theo người phụ trách

Chia theo Opportunity Owner. So sánh hình dạng pipeline giữa các nhân viên. Người có nhiều thương vụ dừng ở giai đoạn đầu có thể cần hỗ trợ về kỹ năng khai thác nhu cầu hoặc tiếp cận người quyết định.

Bước 4: Phân tích theo nguồn và loại cơ hội

Chia theo Source để đánh giá chất lượng kênh marketing, theo Opportunity Type để đánh giá từng mảng kinh doanh.

Bước 5: Hành động và so sánh định kỳ

Đặt hành động cụ thể cho từng phát hiện. Lưu lại kết quả mỗi tháng để so sánh xem tình trạng dồn ứ đã cải thiện chưa, kỹ năng nhân viên có tiến bộ không.


7. Vận hành báo cáo trong ERP

7.1. Điều kiện để báo cáo chính xác

  1. Mọi Opportunity đều có Sales Stage, Opportunity Owner, Source và Opportunity Amount.
  2. Thống nhất định nghĩa từng giai đoạn và tiêu chí chuyển giai đoạn trong toàn đội.
  3. Cập nhật giai đoạn ngay khi thương vụ tiến triển, không để dồn đến cuối tháng.
  4. Thống nhất danh mục nguồn (Source), tránh cùng một kênh có nhiều tên khác nhau.
  5. Đóng kịp thời các thương vụ đã kết thúc để báo cáo chỉ phản ánh cơ hội đang mở.

7.2. Thiết kế giai đoạn bán hàng phù hợp

Báo cáo chỉ có ý nghĩa khi các giai đoạn phản ánh đúng quy trình bán hàng thực tế. ERP có sẵn tám giai đoạn mặc định, nhưng doanh nghiệp vừa và nhỏ thường nên rút gọn còn 4–6 giai đoạn rõ ràng, mỗi giai đoạn có tiêu chí chuyển tiếp cụ thể:

Giai đoạn gợi ý Tiêu chí để được xếp vào giai đoạn
Tiếp cận Đã liên hệ, khách xác nhận có quan tâm.
Khảo sát nhu cầu Đã rõ nhu cầu, quy mô, ngân sách sơ bộ, thời điểm.
Đề xuất và báo giá Đã gửi đề xuất giải pháp và báo giá chính thức.
Đàm phán Khách phản hồi báo giá, đang thương lượng giá và điều khoản.
Chờ ký Đã thống nhất, đang chờ ký hợp đồng hoặc đặt cọc.

7.3. Lịch sử dụng gợi ý

Chu kỳ Nội dung xem Người xem
Hằng tuần Pipeline theo nhân viên; thương vụ ở giai đoạn cuối cần hỗ trợ Trưởng nhóm bán hàng
Hằng tháng Pipeline theo nguồn và loại cơ hội; giai đoạn dồn ứ; so sánh với tháng trước Quản lý bán hàng, marketing
Hằng quý Đánh giá quy trình bán hàng, kế hoạch đào tạo nhân viên, điều chỉnh kênh marketing Ban giám đốc

7.4. Các báo cáo nên dùng kèm

  • Sales Pipeline Analytics: biết các thương vụ dự kiến chốt vào khi nào.
  • Lost Opportunity: hiểu vì sao thương vụ rời khỏi pipeline mà không thành đơn.
  • Sales Funnel: xem tỉ lệ đi tiếp qua các tầng phễu.
  • Lead Details và Campaign Efficiency: kết hợp để đánh giá nguồn khách từ đầu vào đến kết quả.

8. Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Chụp nhanh pipeline đầu tháng

Câu hỏi: Đầu tháng, các thương vụ đang mở phân bổ thế nào giữa các giai đoạn?

Thiết lập báo cáo:

  • Based On: Opportunity Owner; Data Based On: Number; Status: Open.
  • Thời gian: 6 tháng gần nhất.

Phát hiện: Có 45 thương vụ đang mở: 20 ở giai đoạn Tiếp cận, 12 ở Khảo sát nhu cầu, 10 ở Báo giá, chỉ 3 ở Đàm phán và không có thương vụ nào ở Chờ ký.

Hành động: Tháng này khó có nhiều đơn hàng chốt. Tập trung đẩy 10 thương vụ đã báo giá sang đàm phán; đồng thời rà soát 20 thương vụ ở giai đoạn đầu, loại bớt những thương vụ không thực chất.

Ví dụ 2: So sánh kỹ năng giữa các nhân viên

Câu hỏi: Nhân viên nào đẩy thương vụ đi xa tốt nhất, ai cần hỗ trợ?

Thiết lập báo cáo:

  • Based On: Opportunity Owner; Data Based On: Number; Status: Open.

Phát hiện: Nhân viên A có 18 thương vụ nhưng 14 thương vụ vẫn ở giai đoạn Tiếp cận. Nhân viên B chỉ có 9 thương vụ nhưng 6 thương vụ đã ở giai đoạn Báo giá trở lên.

Hành động: Cho A đi cùng B trong một số buổi gặp khách để học cách khai thác nhu cầu và tiếp cận người quyết định. Đặt mục tiêu cho A: chuyển ít nhất 5 thương vụ sang Khảo sát nhu cầu trong tháng.

Ví dụ 3: Đánh giá chất lượng nguồn khách

Câu hỏi: Khách từ kênh nào có thương vụ đi xa nhất?

Thiết lập báo cáo:

  • Based On: Source; Data Based On: Number; Status: Open và Converted.
  • Thời gian: 6 tháng gần nhất.

Phát hiện: Cơ hội từ Facebook nhiều nhất nhưng phần lớn dừng ở Tiếp cận. Cơ hội từ Hội chợ và Giới thiệu ít hơn nhưng phần lớn đã đến Báo giá trở lên. Cơ hội từ Website nằm ở giữa.

Hành động: Giữ ngân sách cho hội chợ, xây dựng chương trình khuyến khích khách cũ giới thiệu. Với Facebook, điều chỉnh nội dung quảng cáo để thu hút khách có nhu cầu rõ ràng hơn.

Ví dụ 4: So sánh mảng bán hàng và bảo trì

Câu hỏi: Doanh nghiệp thiết bị inox muốn biết mảng bảo trì có đáng đầu tư thêm không.

Thiết lập báo cáo:

  • Based On: Opportunity Type; Data Based On: Amount; Status: Open.

Phát hiện: Mảng Sales có tổng giá trị lớn nhưng chủ yếu ở giai đoạn đầu. Mảng Maintenance có giá trị nhỏ hơn nhưng hầu hết đã ở giai đoạn Báo giá và Chờ ký, tức là chốt nhanh và chắc.

Hành động: Xây dựng gói bảo trì định kỳ cho khách hàng cũ để tạo nguồn doanh thu ổn định, đồng thời dùng các buổi bảo trì để phát hiện nhu cầu mua mới.

Ví dụ 5: Đánh giá sau khi rút gọn giai đoạn bán hàng

Câu hỏi: Sau khi rút gọn từ 8 xuống 5 giai đoạn, quy trình có rõ ràng hơn không?

Thiết lập báo cáo:

  • Based On: Opportunity Owner; Data Based On: Number; Status: Open.
  • So sánh kết quả trước và sau khi thay đổi.

Phát hiện: Trước đây cùng một tình huống được các nhân viên ghi ở nhiều giai đoạn khác nhau. Sau khi rút gọn và có tiêu chí rõ ràng, cách phân bổ giữa các nhân viên đồng đều hơn, dễ so sánh hơn.

Hành động: Đưa tiêu chí chuyển giai đoạn vào tài liệu hướng dẫn nội bộ, huấn luyện nhân viên mới theo cùng tiêu chuẩn.


9. Kinh nghiệm và mẹo khai thác báo cáo

9.1. Giai đoạn phải có tiêu chí rõ ràng

Báo cáo chỉ có ý nghĩa khi mọi người hiểu giai đoạn giống nhau. Mỗi giai đoạn nên có tiêu chí cụ thể, có thể kiểm chứng, ví dụ "đã gửi báo giá chính thức" thay vì "khách có vẻ quan tâm".

9.2. Xem cả số lượng và giá trị

Số lượng cho biết khối lượng công việc, giá trị cho biết tầm quan trọng. Một giai đoạn có ít thương vụ nhưng giá trị lớn cần được ưu tiên đặc biệt.

9.3. Tìm "hình dạng" pipeline của từng người

Pipeline dồn ở giai đoạn đầu cho thấy khó khăn trong khai thác nhu cầu; dồn ở giai đoạn báo giá cho thấy khó khăn trong chốt; rải đều cho thấy quy trình đang vận hành tốt.

9.4. Học hỏi từ người làm tốt

Khi một nhân viên đẩy thương vụ đi xa tốt hơn hẳn, hãy tìm hiểu cách họ làm và chia sẻ cho cả đội. Đây là cách đào tạo hiệu quả và sát thực tế nhất.

9.5. Đánh giá nguồn bằng độ sâu, không chỉ số lượng

Kênh tốt là kênh mang về thương vụ đi được đến giai đoạn sâu, không chỉ kênh mang về nhiều cơ hội. Kết hợp với Lead Details để đánh giá trọn vẹn từ đầu vào.

9.6. Lưu kết quả để so sánh theo thời gian

Báo cáo chỉ cho biết tình trạng hiện tại. Xuất Excel và lưu lại mỗi tháng để thấy sự thay đổi, ví dụ số thương vụ dồn ở giai đoạn báo giá đã giảm sau khi áp dụng quy trình theo dõi báo giá mới.

9.7. Không dùng báo cáo để "tra hỏi"

Nếu báo cáo bị dùng để chỉ trích, nhân viên sẽ khai đẹp giai đoạn thay vì phản ánh thực tế. Hãy dùng báo cáo để tìm cách hỗ trợ, khi đó dữ liệu sẽ trung thực hơn.

9.8. Kết hợp với Sales Pipeline Analytics

Một báo cáo cho biết "ai và từ đâu", báo cáo kia cho biết "khi nào". Dùng cả hai mới có bức tranh đầy đủ về pipeline.

9.9. Gắn liền với hành động huấn luyện

Mỗi phát hiện về điểm yếu của nhân viên nên dẫn đến một hành động huấn luyện cụ thể: đi kèm khách, nhập vai xử lý từ chối, chia sẻ tài liệu mẫu.

9.10. Xem lại thiết kế giai đoạn định kỳ

Khi doanh nghiệp thay đổi sản phẩm, kênh bán hoặc mô hình kinh doanh, các giai đoạn bán hàng có thể cần điều chỉnh. Xem lại mỗi năm một lần để báo cáo luôn phản ánh đúng quy trình.


10. Các chỉ số rút ra từ báo cáo

Chỉ số Cách tính / ý nghĩa
Phân bố theo giai đoạn Số lượng hoặc giá trị ở mỗi giai đoạn / tổng. Cho biết hình dạng pipeline.
Tỉ lệ thương vụ ở giai đoạn cuối Số thương vụ ở Đàm phán và Chờ ký / tổng thương vụ đang mở. Cho biết khả năng có đơn hàng trong ngắn hạn.
Độ sâu pipeline theo nhân viên Tỉ lệ thương vụ từ Báo giá trở lên trong pipeline của từng người. Đo kỹ năng đẩy thương vụ.
Độ sâu pipeline theo nguồn Tỉ lệ thương vụ từ Báo giá trở lên của từng nguồn. Đo chất lượng kênh marketing.
Giá trị trung bình theo giai đoạn Giá trị / số lượng ở từng giai đoạn. Cho biết thương vụ lớn thường dừng ở đâu.
Mức độ dồn ứ Giai đoạn có tỉ trọng vượt trội so với các giai đoạn khác. Là điểm cần cải tiến quy trình.

Ví dụ tính nhanh: Nguồn Facebook có 30 thương vụ đang mở, trong đó 6 thương vụ từ Báo giá trở lên, độ sâu 20%. Nguồn Giới thiệu có 10 thương vụ, trong đó 7 thương vụ từ Báo giá trở lên, độ sâu 70%. Dù Facebook gấp ba lần về số lượng, mỗi cơ hội từ Giới thiệu có khả năng đi đến chốt cao hơn nhiều. Đây là căn cứ để đầu tư vào chương trình khách hàng giới thiệu.


11. Những sai lầm thường gặp

  • Giai đoạn không có định nghĩa chung. Mỗi người xếp giai đoạn theo cảm nhận riêng, khiến so sánh giữa các nhân viên không còn ý nghĩa.
  • Không cập nhật giai đoạn. Thương vụ đã đàm phán nhưng trên hệ thống vẫn ở giai đoạn Tiếp cận.
  • Để cơ hội đã kết thúc ở trạng thái Open. Báo cáo phình to bởi những thương vụ không còn thực chất.
  • Thiếu nguồn hoặc người phụ trách. Nhiều cơ hội rơi vào nhóm trống, không phân tích được.
  • Nhầm với báo cáo theo thời gian. Dùng báo cáo này để dự báo doanh thu theo tháng, trong khi nó không chia theo thời điểm dự kiến chốt.
  • Chỉ so số lượng thương vụ giữa các nhân viên. Người nhiều thương vụ chưa chắc là người làm tốt nhất; cần xem thương vụ đã đi được đến đâu.
  • Xem báo cáo nhưng không huấn luyện. Biết điểm yếu của đội nhưng không có kế hoạch cải thiện.

Kết luận

Opportunity Summary by Sales Stage là tấm bản đồ cho biết các thương vụ đang nằm ở đâu trên hành trình bán hàng. Kết hợp với Sales Pipeline Analytics (khi nào chốt), Lead Details (đầu vào) và Sales Analytics (kết quả), doanh nghiệp có được bức tranh trọn vẹn về hoạt động bán hàng.

Khai thác báo cáo hiệu quả xoay quanh năm điều: giai đoạn bán hàng được định nghĩa rõ ràng, dữ liệu được cập nhật kịp thời, đánh giá bằng độ sâu chứ không chỉ số lượng, học hỏi từ người làm tốt, và biến phát hiện thành hành động huấn luyện và cải tiến quy trình. Khi đó, báo cáo không chỉ cho biết "đang ở đâu", mà còn chỉ ra "cần làm gì để đi xa hơn".


Đọc thêm: