Blog / CRM

Báo cáo Inactive Customers trong ERP: từ khách hàng ngừng mua đến khách hàng quay lại

Báo cáo Inactive Customers trong ERP là gì và dùng thế nào? Hướng dẫn tìm khách hàng đã ngừng mua, cách đọc báo cáo và quy trình tái kích hoạt để đưa họ quay trở lại.

 · 15 phút đọc

Bài viết này giải thích một cách có hệ thống về báo cáo Inactive Customers (khách hàng không hoạt động): báo cáo là gì, vì sao giữ chân khách hàng quan trọng, báo cáo hoạt động ra sao trong hệ thống ERP, cách đọc kết quả, và làm sao để đưa những khách hàng đã ngừng mua quay trở lại.


1. Inactive Customers là gì?

Inactive Customers là báo cáo liệt kê những khách hàng đã từng mua hàng nhưng không phát sinh đơn hàng hoặc hóa đơn mới trong một số ngày nhất định. Với mỗi khách, báo cáo cho biết số đơn đã mua, tổng giá trị đã mua, giá trị và ngày của lần mua gần nhất, và số ngày kể từ lần mua đó.

Nói đơn giản, báo cáo trả lời câu hỏi: "Những khách hàng nào từng mua của chúng ta, nhưng đã lâu rồi không quay lại?"

1.1. Vì sao khách hàng không hoạt động đáng quan tâm?

Khách hàng ngừng mua hiếm khi báo trước. Họ không gọi điện để nói "tôi sẽ không mua nữa", mà chỉ lặng lẽ không quay lại. Khi doanh nghiệp nhận ra thì thường đã muộn: khách đã quen với nhà cung cấp khác.

Trong khi đó, đưa một khách cũ quay lại thường dễ và rẻ hơn nhiều so với tìm một khách mới: khách đã biết sản phẩm, đã có thông tin liên hệ, đã có lịch sử mua hàng để hiểu nhu cầu.

Khách hàng không hoạt động là tín hiệu cảnh báo sớm. Một khách lớn ngừng mua có thể làm doanh thu sụt giảm đáng kể ở các tháng sau. Báo cáo giúp phát hiện khi vẫn còn cơ hội giữ khách.

1.2. Vị trí trong chuỗi quản lý khách hàng

Lead → Opportunity → Customer → Mua lặp lại → (ngừng mua) → Inactive Customers → Tái kích hoạt → Mua lặp lại

Các báo cáo CRM khác tập trung vào việc có được khách hàng. Inactive Customers tập trung vào việc giữ khách hàng, phần quyết định doanh thu bền vững của doanh nghiệp.

1.3. Phân biệt với các báo cáo liên quan

Báo cáo Đối tượng Trả lời câu hỏi
Inactive Customers Khách đã mua Ai đã lâu không mua lại?
Prospects Engaged But Not Converted Khách tiềm năng chưa mua Ai đã được tư vấn nhưng chưa mua?
Customer Acquisition and Loyalty Toàn bộ khách hàng Doanh thu đến từ khách mới hay khách cũ?
Sales Analytics Doanh số Doanh số theo khách, sản phẩm, khu vực thay đổi thế nào?
Accounts Receivable Công nợ Khách nào còn nợ, quá hạn bao lâu?

2. Vai trò của báo cáo

Cảnh báo sớm khách hàng rời bỏ

Báo cáo đưa ra danh sách khách đã "im lặng" lâu hơn bình thường, để doanh nghiệp liên hệ trước khi mất khách hẳn.

Bảo vệ doanh thu

Biết khách nào ngừng mua và họ từng mang lại bao nhiêu doanh thu giúp ước tính phần doanh thu đang có nguy cơ mất, và ưu tiên giữ những khách quan trọng nhất.

Tìm hiểu nguyên nhân khách rời đi

Khi liên hệ với khách không hoạt động, doanh nghiệp biết được lý do thật: giá, chất lượng, dịch vụ, đối thủ, hay khách không còn nhu cầu. Đây là phản hồi quý để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

Tạo nguồn doanh thu với chi phí thấp

Danh sách khách cũ là đầu vào cho chiến dịch tái kích hoạt: ưu đãi quay lại, giới thiệu sản phẩm mới, dịch vụ bảo trì. Chi phí thấp hơn nhiều so với quảng cáo tìm khách mới.

Hiểu chu kỳ mua hàng của khách

Nhìn vào ngày mua gần nhất và số lần mua, doanh nghiệp hiểu được nhịp mua hàng của từng nhóm khách, từ đó chủ động liên hệ đúng lúc khách sắp có nhu cầu.


3. Báo cáo hoạt động thế nào trong ERP

3.1. Nguồn dữ liệu

Báo cáo xét lịch sử mua hàng của từng khách dựa trên một trong hai loại chứng từ, do người dùng chọn:

Chứng từ Ý nghĩa Nên dùng khi
Sales Order (Đơn hàng) Lần gần nhất khách đặt hàng Muốn biết khách đã lâu không đặt hàng
Sales Invoice (Hóa đơn) Lần gần nhất khách được xuất hóa đơn Doanh nghiệp xuất hóa đơn trực tiếp, không dùng đơn hàng

3.2. Những nguyên tắc cần nắm

  • Chỉ có khách đã từng mua mới xuất hiện. Khách hàng đã tạo hồ sơ nhưng chưa có đơn hàng, hóa đơn nào sẽ không có trong báo cáo.
  • Chỉ tính chứng từ đã duyệt (Submitted). Đơn hàng nháp hoặc đã hủy không được tính là lần mua.
  • Một ngưỡng chung cho tất cả khách. Số ngày không mua được áp dụng như nhau cho mọi khách, trong khi mỗi nhóm khách có chu kỳ mua khác nhau. Cần đọc kết quả có cân nhắc.
  • Kết quả phụ thuộc chất lượng dữ liệu. Khách bị tạo trùng nhiều hồ sơ có thể bị báo là không hoạt động dù vẫn mua đều dưới một hồ sơ khác.

Tùy phiên bản ERP, tên bộ lọc và danh sách cột có thể khác đôi chút. Nên mở báo cáo trên hệ thống thực tế để đối chiếu.


4. Bộ lọc và các cột của báo cáo

4.1. Bộ lọc

Bộ lọc Ý nghĩa
Doctype Chứng từ dùng để xác định lần mua: Sales Order hoặc Sales Invoice.
Days Since Last Order Số ngày tối thiểu kể từ lần mua gần nhất để khách được xem là không hoạt động. Mặc định thường là 60 ngày.

4.2. Các cột thông tin

Cột Ý nghĩa
Customer / Customer Name Mã và tên khách hàng, bấm vào để mở hồ sơ.
Territory Khu vực của khách.
Customer Group Nhóm khách hàng.
Number of Orders Tổng số lần khách đã mua.
Total Order Value Tổng giá trị khách đã mua.
Last Order Amount Giá trị của lần mua gần nhất.
Last Order Date Ngày mua gần nhất.
Days Since Last Order Số ngày kể từ lần mua gần nhất đến nay.

4.3. Chọn số ngày phù hợp

Ngưỡng số ngày nên dài hơn chu kỳ mua bình thường của khách. Mỗi mô hình kinh doanh có ngưỡng khác nhau:

Mô hình kinh doanh Chu kỳ mua thường gặp Ngưỡng gợi ý
Đại lý, khách sỉ nhập hàng định kỳ 2–4 tuần 45–60 ngày
Dịch vụ theo gói (tập luyện, thuê bao) 1–3 tháng Thời hạn gói + 30 ngày
Doanh nghiệp mua vật tư, bảo trì 3–6 tháng 180 ngày
Thiết bị, dự án 1 năm trở lên 365 ngày trở lên

Nếu khách hàng có nhiều nhóm với chu kỳ khác nhau, nên chạy báo cáo nhiều lần với các ngưỡng khác nhau, rồi lọc theo cột Customer Group để xử lý từng nhóm.


5. Cách đọc và sử dụng kết quả

5.1. Phân loại theo giá trị và thời gian

Không phải khách không hoạt động nào cũng quan trọng như nhau. Kết hợp giá trị đã mua và thời gian ngừng mua để ưu tiên:

Giá trị / Thời gian ngừng mua Ngừng mua gần đây Ngừng mua đã lâu
Giá trị đã mua cao Ưu tiên cao nhất. Liên hệ cá nhân ngay, người quản lý tham gia nếu cần. Ưu tiên cao. Tìm hiểu nguyên nhân, đề xuất lý do quay lại.
Giá trị đã mua thấp Nhắc nhở nhẹ nhàng, gửi ưu đãi. Đưa vào chiến dịch email chung, hoặc đóng lại nếu không phản hồi.

5.2. Đọc các cột quan trọng

  • Number of Orders cao: khách từng trung thành, việc ngừng mua là bất thường và cần tìm hiểu ngay.
  • Number of Orders bằng 1: khách chỉ mua một lần, có thể chưa hài lòng hoặc nhu cầu chỉ phát sinh một lần.
  • Last Order Amount giảm so với trung bình: khách đã mua ít dần trước khi ngừng hẳn, dấu hiệu có thể đã chuyển dần sang nhà cung cấp khác.

5.3. Các thao tác hữu ích

  • Sắp xếp theo Total Order Value để xử lý khách giá trị cao trước.
  • Lọc theo Customer Group, Territory để giao cho đúng người phụ trách.
  • Xuất Excel để theo dõi kết quả tái kích hoạt từng khách.
  • Auto Email Report gửi danh sách hằng tháng cho người phụ trách chăm sóc khách hàng.

6. Quy trình tái kích hoạt khách hàng

Bước 1: Lấy danh sách và loại trừ

Chạy báo cáo với ngưỡng phù hợp. Loại bỏ khách đã ngừng kinh doanh, đã chuyển địa điểm, hoặc đã được đánh dấu Disabled.

Bước 2: Phân loại và ưu tiên

Phân loại theo giá trị đã mua và thời gian ngừng mua như bảng ở mục 5.1. Giao từng nhóm cho người phụ trách phù hợp.

Bước 3: Tìm hiểu trước khi liên hệ

Mở hồ sơ khách xem lịch sử mua hàng, các yêu cầu hỗ trợ, khiếu nại, bảo hành, và công nợ. Nhiều khách ngừng mua vì một vấn đề chưa được giải quyết; nếu không biết trước, cuộc gọi tái kích hoạt có thể phản tác dụng.

Bước 4: Tiếp cận với lý do phù hợp

Hỏi thăm chân thành, tìm hiểu lý do khách ngừng mua. Sau đó đưa ra lý do để quay lại phù hợp với từng khách: giải quyết vấn đề cũ, sản phẩm mới, dịch vụ bảo trì, ưu đãi cho khách quay lại.

Bước 5: Ghi nhận và theo dõi

Tạo Opportunity từ Customer khi khách có nhu cầu mới, ghi nhận lý do khách ngừng mua vào hồ sơ. Theo dõi xem khách có thực sự quay lại mua trong các tháng sau.


7. Vận hành báo cáo trong ERP

7.1. Điều kiện để báo cáo chính xác

  1. Mỗi khách chỉ có một hồ sơ. Gộp các hồ sơ trùng để lịch sử mua hàng liền mạch.
  2. Duyệt (Submit) đơn hàng và hóa đơn đúng hạn để lần mua được ghi nhận.
  3. Phân nhóm khách hàng (Customer Group) rõ ràng để lọc theo chu kỳ mua.
  4. Đánh dấu Disabled cho khách đã ngừng kinh doanh hẳn, tránh nhiễu báo cáo.
  5. Ghi nhận các yêu cầu hỗ trợ, khiếu nại trên hệ thống để hiểu bối cảnh khi liên hệ lại.

7.2. Lịch sử dụng gợi ý

Chu kỳ Nội dung Người thực hiện
Hằng tháng Khách giá trị cao mới ngừng mua; giao người liên hệ Người phụ trách chăm sóc khách hàng
Hằng quý Chiến dịch tái kích hoạt toàn bộ danh sách; tổng hợp lý do khách rời đi Bán hàng, marketing
Hằng năm Đánh giá tỉ lệ giữ chân, điều chỉnh chính sách chăm sóc Ban giám đốc

7.3. Công cụ hỗ trợ

  • Opportunity từ Customer: theo dõi từng nỗ lực tái kích hoạt như một thương vụ.
  • Email Campaign và Newsletter: gửi nội dung chăm sóc cho nhóm khách không hoạt động.
  • Pricing Rule: tạo ưu đãi riêng cho khách quay lại trong một thời hạn.
  • Loyalty Program: giữ chân khách bằng điểm thưởng, khiến việc gắn bó có lợi ích rõ ràng.
  • Auto Repeat và Subscription: với dịch vụ định kỳ, giúp gia hạn tự động, giảm khả năng khách "quên" quay lại.

7.4. Các báo cáo nên dùng kèm

  • Sales Analytics (theo Customer): xem xu hướng mua giảm dần trước khi khách ngừng hẳn.
  • Customer Acquisition and Loyalty: đánh giá tỉ trọng doanh thu từ khách cũ.
  • Accounts Receivable: kiểm tra khách có đang vướng công nợ không.
  • First Response Time for Issues: kiểm tra chất lượng hỗ trợ sau bán, một nguyên nhân phổ biến khiến khách rời đi.

8. Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Đại lý ngừng nhập hàng

Câu hỏi: Doanh nghiệp thiết bị inox muốn biết đại lý nào đã lâu không nhập hàng.

Thiết lập báo cáo:

  • Doctype: Sales Order; Days Since Last Order: 60.
  • Lọc cột Customer Group: Đại lý; sắp xếp theo Total Order Value.

Phát hiện: Có 5 đại lý không nhập hàng hơn 60 ngày. Một đại lý từng nhập hằng tháng với tổng giá trị lớn, nhưng 3 đơn cuối giảm dần trước khi ngừng hẳn.

Hành động: Người phụ trách kênh đại lý đến gặp trực tiếp. Tìm ra nguyên nhân: đối thủ chào chiết khấu cao hơn. Đề xuất chính sách chiết khấu theo sản lượng kèm hỗ trợ trưng bày; đại lý quay lại nhập hàng từ tháng sau.

Ví dụ 2: Khách nhà hàng cần bảo trì

Câu hỏi: Những khách mua thiết bị bếp từ lâu có thể cần bảo trì, thay thế?

Thiết lập báo cáo:

  • Doctype: Sales Invoice; Days Since Last Order: 365.
  • Lọc cột Customer Group: Nhà hàng, khách sạn.

Phát hiện: Có 30 nhà hàng mua thiết bị từ hơn một năm trước, chưa phát sinh giao dịch nào sau đó.

Hành động: Gửi chương trình kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị miễn phí. Mỗi buổi kiểm tra được tạo thành một Opportunity loại Maintenance. Qua các buổi kiểm tra, phát hiện nhu cầu thay mới và mở rộng bếp ở nhiều khách.

Ví dụ 3: Học viên hết gói không gia hạn

Câu hỏi: Trung tâm yoga muốn biết học viên nào đã hết gói mà chưa đăng ký lại.

Thiết lập báo cáo:

  • Doctype: Sales Invoice; Days Since Last Order: 120 (gói 3 tháng + 30 ngày).
  • Lọc cột Customer Group: Học viên.

Phát hiện: Có 35 học viên không gia hạn. Phần lớn chỉ mua một gói duy nhất. Khi gọi hỏi thăm, nhiều người cho biết lịch học không còn phù hợp sau khi đổi công việc.

Hành động: Giới thiệu các lớp buổi sáng sớm và cuối tuần, ưu đãi cho học viên cũ quay lại. Từ đó, áp dụng nhắc gia hạn 2 tuần trước khi hết gói để giảm số học viên ngừng tập.

Ví dụ 4: Khách ngừng mua vì khiếu nại chưa xử lý

Câu hỏi: Vì sao một khách doanh nghiệp lớn đột ngột ngừng mua?

Thiết lập báo cáo:

  • Doctype: Sales Order; Days Since Last Order: 90.
  • Mở hồ sơ khách để xem lịch sử yêu cầu hỗ trợ.

Phát hiện: Khách từng mua đều đặn, nhưng có một yêu cầu bảo hành gửi từ 4 tháng trước vẫn chưa được xử lý dứt điểm. Sau đó khách không đặt thêm đơn nào.

Hành động: Quản lý trực tiếp liên hệ xin lỗi, xử lý dứt điểm yêu cầu bảo hành trước khi đề cập đến việc bán hàng. Rà soát quy trình xử lý bảo hành để tránh lặp lại.

Ví dụ 5: Khách ngừng mua vì vướng công nợ

Câu hỏi: Một số khách không hoạt động có liên quan đến công nợ không?

Thiết lập báo cáo:

  • Doctype: Sales Order; Days Since Last Order: 60.
  • Đối chiếu với báo cáo Accounts Receivable.

Phát hiện: Ba khách trong danh sách đang có hóa đơn quá hạn và vượt hạn mức công nợ, nên hệ thống chặn tạo đơn mới. Khách ngại liên hệ vì đang nợ.

Hành động: Bán hàng phối hợp với kế toán đề xuất phương án thanh toán theo đợt. Sau khi khách thanh toán một phần, mở lại việc bán hàng với điều khoản thanh toán phù hợp hơn.


9. Kinh nghiệm và mẹo giữ chân và tái kích hoạt khách hàng

9.1. Phát hiện sớm, đừng đợi quá lâu

Khách ngừng mua càng lâu thì càng khó quay lại. Chọn ngưỡng ngày vừa đủ dài hơn chu kỳ mua bình thường để kịp liên hệ khi khách mới bắt đầu "nguội".

9.2. Ưu tiên theo giá trị

Dành công sức nhiều nhất cho khách từng mang lại giá trị cao và mua thường xuyên. Mất một khách lớn ảnh hưởng nhiều hơn mất nhiều khách nhỏ.

9.3. Tìm hiểu trước, bán hàng sau

Xem lịch sử khiếu nại, bảo hành, công nợ trước khi gọi. Nếu khách đang có vấn đề chưa được giải quyết, việc đầu tiên là giải quyết vấn đề đó.

9.4. Hỏi thăm chân thành

Mở đầu bằng câu hỏi về tình hình của khách và trải nghiệm với sản phẩm, không phải bằng lời chào hàng. Khách sẵn sàng chia sẻ lý do thật hơn khi cảm thấy được quan tâm.

9.5. Ghi lại lý do khách rời đi

Mỗi lý do là một bài học. Tổng hợp định kỳ để biết doanh nghiệp đang mất khách vì giá, chất lượng, dịch vụ hay đối thủ.

9.6. Đưa ra lý do cụ thể để quay lại

Sản phẩm mới, dịch vụ bảo trì, ưu đãi có thời hạn, hay đơn giản là giải pháp cho đúng vấn đề khách từng gặp. Lý do càng sát với khách, khả năng quay lại càng cao.

9.7. Theo dõi dấu hiệu giảm dần

Nhiều khách giảm số lượng mua dần trước khi ngừng hẳn. Kết hợp với Sales Analytics theo khách hàng để phát hiện xu hướng này trước khi khách xuất hiện trong danh sách không hoạt động.

9.8. Xây dựng thói quen liên hệ định kỳ

Không đợi khách ngừng mua mới liên hệ. Lịch chăm sóc định kỳ, nhắc bảo trì, nhắc gia hạn giúp khách ít có lý do rời đi ngay từ đầu.

9.9. Phối hợp giữa các bộ phận

Lý do khách rời đi có thể nằm ở kế toán, giao hàng, kỹ thuật, chứ không chỉ ở bán hàng. Chia sẻ kết quả với các bộ phận liên quan để cùng cải thiện.

9.10. Chấp nhận và đóng lại khi cần

Có những khách đã ngừng kinh doanh hoặc không còn nhu cầu. Đánh dấu Disabled để danh sách gọn, giúp đội tập trung vào khách còn cơ hội.


10. Các chỉ số rút ra từ báo cáo

Chỉ số Cách tính / ý nghĩa
Số khách không hoạt động Số dòng của báo cáo theo ngưỡng đã chọn.
Tỉ lệ khách không hoạt động Số khách không hoạt động / tổng số khách đã từng mua. Đo sức khỏe của nền khách hàng.
Doanh thu có nguy cơ mất Tổng doanh thu trung bình mỗi kỳ của các khách không hoạt động. Cho biết mức ảnh hưởng nếu không giữ được khách.
Tỉ lệ tái kích hoạt thành công Số khách quay lại mua / số khách được liên hệ lại.
Tỉ lệ khách rời bỏ (Churn rate) Số khách ngừng mua trong kỳ / số khách đầu kỳ.
Cơ cấu lý do rời đi Tỉ trọng của từng lý do: giá, chất lượng, dịch vụ, đối thủ, hết nhu cầu.

Ví dụ tính nhanh: Báo cáo cho thấy 12 khách không hoạt động, trước đây mỗi khách mua trung bình 40 triệu mỗi tháng. Doanh thu có nguy cơ mất khoảng 480 triệu mỗi tháng, gần 5,8 tỷ mỗi năm. Nếu chương trình tái kích hoạt đưa được một nửa số khách quay lại, doanh nghiệp giữ được khoảng 2,9 tỷ mỗi năm, với chi phí thấp hơn rất nhiều so với tìm 6 khách mới có quy mô tương tự.


11. Những sai lầm thường gặp

  • Dùng một ngưỡng ngày cho mọi khách. Khách mua thiết bị mỗi năm một lần bị xem là "không hoạt động" cùng lúc với đại lý ngừng nhập hàng hai tháng.
  • Chỉ tập trung tìm khách mới. Bỏ quên khách cũ, trong khi giữ chân thường rẻ và hiệu quả hơn.
  • Liên hệ để bán hàng ngay. Không tìm hiểu lý do trước, gọi chào hàng cho khách đang có khiếu nại chưa được xử lý.
  • Không ghi lại lý do khách rời đi. Mất đi nguồn thông tin quan trọng để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
  • Dữ liệu khách hàng trùng lặp. Khách vẫn mua đều nhưng dưới một hồ sơ khác, bị báo nhầm là không hoạt động.
  • Gửi ưu đãi hàng loạt không chọn lọc. Khách giá trị cao và khách một lần nhận cùng một nội dung, không ai cảm thấy được quan tâm riêng.
  • Chỉ phản ứng mà không phòng ngừa. Chờ khách xuất hiện trong báo cáo mới hành động, thay vì chăm sóc định kỳ để khách không rời đi.

Kết luận

Inactive Customers là báo cáo giúp doanh nghiệp giữ lại những gì đã có. Trong khi các báo cáo khác giúp tìm kiếm và chuyển đổi khách hàng mới, báo cáo này nhắc doanh nghiệp rằng mỗi khách hàng đã mua là một tài sản cần được chăm sóc, và việc khách lặng lẽ rời đi là một khoản thất thoát có thể phòng tránh.

Khai thác báo cáo hiệu quả xoay quanh năm điều: chọn ngưỡng phù hợp với chu kỳ mua của từng nhóm khách, ưu tiên theo giá trị, tìm hiểu nguyên nhân trước khi bán hàng, ghi nhận lý do khách rời đi, và chăm sóc định kỳ để phòng ngừa. Khi làm tốt, doanh nghiệp không chỉ có thêm khách hàng mới, mà còn giữ được khách hàng cũ, nền tảng của tăng trưởng bền vững.


Đọc thêm: